translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lá đỏ" (1件)
lá đỏ
play
日本語 紅葉
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
秋の紅葉は美しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lá đỏ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lá đỏ" (9件)
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
秋の紅葉は美しい。
Trên đồi là đồng cỏ.
丘の上は牧草地だ。
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
km là đơn vị đo độ dài.
キロメートルは長さの単位だ。
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)